где́-то
Dấu sắc trên где́-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
где́-то nghĩa là ở chỗ nào đấy.
Nghĩa của где́-то
Phó từ
- Ở chỗ nào đấy.
Họ từ của где́-то
Câu ví dụ với где́-то
- Я где-то забыл свои очки. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4581817
- Глубина воды где-то два метра. Chỗ nước này sâu hai mét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787487
- Я где-то очки забыл. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12186154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
где-то nghĩa là gì?
где-то (phó từ) nghĩa là ở chỗ nào đấy.
где-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là где́-то (phiên âm Latinh gdé-to, IPA [ˈɡdʲe‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.