TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

где́-то

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gdé-to[ˈɡdʲe‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên где́-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

где́-то nghĩa là ở chỗ nào đấy.

Nghĩa của где́-то

Phó từ

  1. Ở chỗ nào đấy.

Họ từ của где́-то

Câu ví dụ với где́-то

  • Я где-то забыл свои очки. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4581817
  • Глубина воды где-то два метра. Chỗ nước này sâu hai mét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13787487
  • Я где-то очки забыл. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12186154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

где-то nghĩa là gì?

где-то (phó từ) nghĩa là ở chỗ nào đấy.

где-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là где́-то (phiên âm Latinh gdé-to, IPA [ˈɡdʲe‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.