гегемо́н
Dấu sắc trên гегемо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гегемо́н nghĩa là Người nắm quyền lãnh đạo, người nắm bá quyền lãnh đạo.
Nghĩa của гегемо́н
Danh từ
- Người nắm quyền lãnh đạo, người nắm bá quyền lãnh đạo.
Biến cách của гегемо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гегемо́н | гегемо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | гегемо́на | гегемо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | гегемо́ну | гегемо́нам |
| Đối cách кого? что? | гегемо́на | гегемо́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | гегемо́ном | гегемо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | гегемо́не | гегемо́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гегемон nghĩa là gì?
гегемон (danh từ) nghĩa là Người nắm quyền lãnh đạo, người nắm bá quyền lãnh đạo.
гегемон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гегемо́н (phiên âm Latinh gegemón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.