TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гегемо́н

giống đựcđộng vật
gegemón giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гегемо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гегемо́н nghĩa là Người nắm quyền lãnh đạo, người nắm bá quyền lãnh đạo.

Nghĩa của гегемо́н

Danh từ

  1. Người nắm quyền lãnh đạo, người nắm bá quyền lãnh đạo.

Biến cách của гегемо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гегемо́нгегемо́ны
Sinh cách кого? чего?гегемо́нагегемо́нов
Tặng cách кому? чему?гегемо́нугегемо́нам
Đối cách кого? что?гегемо́нагегемо́нов
Công cụ cách кем? чем?гегемо́номгегемо́нами
Giới cách о ком? о чём?гегемо́негегемо́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гегемон nghĩa là gì?

гегемон (danh từ) nghĩa là Người nắm quyền lãnh đạo, người nắm bá quyền lãnh đạo.

гегемон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гегемо́н (phiên âm Latinh gegemón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.