TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гегемо́ния

giống cáibất động vật
gegemónija[ɡʲɪɡʲɪˈmonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гегемо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гегемо́ния nghĩa là bá quyền lãnh đạo, độc quyền lãnh đạo.

Nghĩa của гегемо́ния

Danh từ

  1. Bá quyền lãnh đạo, độc quyền lãnh đạo, bá quyền, quyền lãnh đạo.
    • гегемо́ния пролетариа́та[bá] quyền lãnh đạo của giai cấp vô sản

Biến cách của гегемо́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гегемо́ния
Sinh cách кого? чего?гегемо́нии
Tặng cách кому? чему?гегемо́нии
Đối cách кого? что?гегемо́нию
Công cụ cách кем? чем?гегемо́нией
Giới cách о ком? о чём?гегемо́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гегемония nghĩa là gì?

гегемония (danh từ) nghĩa là bá quyền lãnh đạo, độc quyền lãnh đạo.

гегемония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гегемо́ния (phiên âm Latinh gegemónija, IPA [ɡʲɪɡʲɪˈmonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.