TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гедони́ст

giống đựcđộng vật
gedoníst[ɡʲɪdɐˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гедони́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гедони́ст nghĩa là công tử bột.

Nghĩa của гедони́ст

Danh từ

  1. Công tử bột.

Biến cách của гедони́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гедони́стгедони́сты
Sinh cách кого? чего?гедони́стагедони́стов
Tặng cách кому? чему?гедони́стугедони́стам
Đối cách кого? что?гедони́стагедони́стов
Công cụ cách кем? чем?гедони́стомгедони́стами
Giới cách о ком? о чём?гедони́стегедони́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гедонист nghĩa là gì?

гедонист (danh từ) nghĩa là công tử bột.

гедонист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гедони́ст (phiên âm Latinh gedoníst, IPA [ɡʲɪdɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.