TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́йзер

giống đựcbất động vật
géjzer[ˈɡʲejzʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́йзер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́йзер nghĩa là suối nóng phun, suối phun.

Nghĩa của ге́йзер

Danh từ

  1. Suối nóng phun, suối phun.

Biến cách của ге́йзер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ге́йзерге́йзеры
Sinh cách кого? чего?ге́йзераге́йзеров
Tặng cách кому? чему?ге́йзеруге́йзерам
Đối cách кого? что?ге́йзерге́йзеры
Công cụ cách кем? чем?ге́йзеромге́йзерами
Giới cách о ком? о чём?ге́йзереге́йзерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гейзер nghĩa là gì?

гейзер (danh từ) nghĩa là suối nóng phun, suối phun.

гейзер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́йзер (phiên âm Latinh géjzer, IPA [ˈɡʲejzʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.