TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гектова́тт

giống đựcbất động vật
gektovátt[ɡʲɪktɐˈvat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гектова́тт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гектова́тт nghĩa là hectôoat.

Nghĩa của гектова́тт

Danh từ

  1. Hectôoat.
    • гектова́тт-часhectôoat giờ

Biến cách của гектова́тт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гектова́ттгектова́тты
Sinh cách кого? чего?гектова́ттагектова́ттов
Tặng cách кому? чему?гектова́ттугектова́ттам
Đối cách кого? что?гектова́ттгектова́тты
Công cụ cách кем? чем?гектова́ттомгектова́ттами
Giới cách о ком? о чём?гектова́ттегектова́ттах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гектоватт nghĩa là gì?

гектоватт (danh từ) nghĩa là hectôoat.

гектоватт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гектова́тт (phiên âm Latinh gektovátt, IPA [ɡʲɪktɐˈvat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.