TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гей-бра́к

giống đựcbất động vật
gej-brák[ˌɡʲej ˈbrak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гей-бра́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гей-бра́к nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Nghĩa của гей-бра́к

Danh từ

  1. Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Biến cách của гей-бра́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гей-бра́кгей-бра́ки
Sinh cách кого? чего?гей-бра́кагей-бра́ков
Tặng cách кому? чему?гей-бра́кугей-бра́кам
Đối cách кого? что?гей-бра́кгей-бра́ки
Công cụ cách кем? чем?гей-бра́комгей-бра́ками
Giới cách о ком? о чём?гей-бра́кегей-бра́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гей-брак nghĩa là gì?

гей-брак (danh từ) nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

гей-брак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гей-бра́к (phiên âm Latinh gej-brák, IPA [ˌɡʲej ˈbrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.