гей-бра́к
Dấu sắc trên гей-бра́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гей-бра́к nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Nghĩa của гей-бра́к
Danh từ
- Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Biến cách của гей-бра́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гей-бра́к | гей-бра́ки |
| Sinh cách кого? чего? | гей-бра́ка | гей-бра́ков |
| Tặng cách кому? чему? | гей-бра́ку | гей-бра́кам |
| Đối cách кого? что? | гей-бра́к | гей-бра́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | гей-бра́ком | гей-бра́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | гей-бра́ке | гей-бра́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гей-брак nghĩa là gì?
гей-брак (danh từ) nghĩa là hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
гей-брак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гей-бра́к (phiên âm Latinh gej-brák, IPA [ˌɡʲej ˈbrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.