гекко́н
Dấu sắc trên гекко́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гекко́н nghĩa là tắc kè, cắc kè.
Nghĩa của гекко́н
Danh từ
- Tắc kè, cắc kè.
Biến cách của гекко́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гекко́н | гекко́ны |
| Sinh cách кого? чего? | гекко́на | гекко́нов |
| Tặng cách кому? чему? | гекко́ну | гекко́нам |
| Đối cách кого? что? | гекко́на | гекко́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | гекко́ном | гекко́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | гекко́не | гекко́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
геккон nghĩa là gì?
геккон (danh từ) nghĩa là tắc kè, cắc kè.
геккон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гекко́н (phiên âm Latinh gekkón, IPA [ɡʲɪˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.