TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гекко́н

giống đựcđộng vật
gekkón[ɡʲɪˈkon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гекко́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гекко́н nghĩa là tắc kè, cắc kè.

Nghĩa của гекко́н

Danh từ

  1. Tắc kè, cắc kè.

Biến cách của гекко́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гекко́нгекко́ны
Sinh cách кого? чего?гекко́нагекко́нов
Tặng cách кому? чему?гекко́нугекко́нам
Đối cách кого? что?гекко́нагекко́нов
Công cụ cách кем? чем?гекко́номгекко́нами
Giới cách о ком? о чём?гекко́негекко́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

геккон nghĩa là gì?

геккон (danh từ) nghĩa là tắc kè, cắc kè.

геккон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гекко́н (phiên âm Latinh gekkón, IPA [ɡʲɪˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.