TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гекта́р

giống đựcbất động vật
gektár[ɡʲɪkˈtar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гекта́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гекта́р nghĩa là hecta, héc-ta.

Nghĩa của гекта́р

Danh từ

  1. Hecta, héc-ta, éc-ta, mẫu tây, công mẫu.

Biến cách của гекта́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гекта́ргекта́ры
Sinh cách кого? чего?гекта́рагекта́ров
Tặng cách кому? чему?гекта́ругекта́рам
Đối cách кого? что?гекта́ргекта́ры
Công cụ cách кем? чем?гекта́ромгекта́рами
Giới cách о ком? о чём?гекта́регекта́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гектар nghĩa là gì?

гектар (danh từ) nghĩa là hecta, héc-ta.

гектар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гекта́р (phiên âm Latinh gektár, IPA [ɡʲɪkˈtar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.