TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гекто́граф

giống đựcbất động vật
gektógraf giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гекто́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гекто́граф nghĩa là máy in tay.

Nghĩa của гекто́граф

Danh từ

  1. Máy in tay.

Biến cách của гекто́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гекто́графгекто́графы
Sinh cách кого? чего?гекто́графагекто́графов
Tặng cách кому? чему?гекто́графугекто́графам
Đối cách кого? что?гекто́графгекто́графы
Công cụ cách кем? чем?гекто́графомгекто́графами
Giới cách о ком? о чём?гекто́графегекто́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гектограф nghĩa là gì?

гектограф (danh từ) nghĩa là máy in tay.

гектограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гекто́граф (phiên âm Latinh gektógraf); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.