TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гектоли́тр

giống đựcbất động vật
gektolítr[ɡʲɪktɐˈlʲitr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гектоли́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гектоли́тр nghĩa là hectôlit.

Nghĩa của гектоли́тр

Danh từ

  1. Hectôlit.

Biến cách của гектоли́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гектоли́тргектоли́тры
Sinh cách кого? чего?гектоли́трагектоли́тров
Tặng cách кому? чему?гектоли́тругектоли́трам
Đối cách кого? что?гектоли́тргектоли́тры
Công cụ cách кем? чем?гектоли́тромгектоли́трами
Giới cách о ком? о чём?гектоли́трегектоли́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гектолитр nghĩa là gì?

гектолитр (danh từ) nghĩa là hectôlit.

гектолитр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гектоли́тр (phiên âm Latinh gektolítr, IPA [ɡʲɪktɐˈlʲitr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.