TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гелиоцентри́зм

giống đựcbất động vật
geliocentrízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гелиоцентри́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гелиоцентри́зм nghĩa là thuyết nhật tâm.

Nghĩa của гелиоцентри́зм

Danh từ

  1. Thuyết mặt trời ở giữa, thuyết nhật tâm.

Biến cách của гелиоцентри́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гелиоцентри́змгелиоцентри́змы
Sinh cách кого? чего?гелиоцентри́змагелиоцентри́змов
Tặng cách кому? чему?гелиоцентри́змугелиоцентри́змам
Đối cách кого? что?гелиоцентри́змгелиоцентри́змы
Công cụ cách кем? чем?гелиоцентри́змомгелиоцентри́змами
Giới cách о ком? о чём?гелиоцентри́змегелиоцентри́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гелиоцентризм nghĩa là gì?

гелиоцентризм (danh từ) nghĩa là thuyết nhật tâm.

гелиоцентризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гелиоцентри́зм (phiên âm Latinh geliocentrízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.