TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гематоло́гия

giống cáibất động vật
gematológija[ɡʲɪmətɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гематоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гематоло́гия nghĩa là huyết học.

Nghĩa của гематоло́гия

Danh từ

  1. Huyết học.

Biến cách của гематоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гематоло́гиягематоло́гии
Sinh cách кого? чего?гематоло́гиигематоло́гий
Tặng cách кому? чему?гематоло́гиигематоло́гиям
Đối cách кого? что?гематоло́гиюгематоло́гии
Công cụ cách кем? чем?гематоло́гиейгематоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?гематоло́гиигематоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гематология nghĩa là gì?

гематология (danh từ) nghĩa là huyết học.

гематология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гематоло́гия (phiên âm Latinh gematológija, IPA [ɡʲɪmətɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.