гемато́ма
giống cáibất động vật
gematóma
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гемато́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гемато́ма nghĩa là bọc máu.
Nghĩa của гемато́ма
Danh từ
- Bọc máu.
Biến cách của гемато́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гемато́ма | гемато́мы |
| Sinh cách кого? чего? | гемато́мы | гемато́м |
| Tặng cách кому? чему? | гемато́ме | гемато́мам |
| Đối cách кого? что? | гемато́му | гемато́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | гемато́мой | гемато́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | гемато́ме | гемато́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гематома nghĩa là gì?
гематома (danh từ) nghĩa là bọc máu.
гематома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гемато́ма (phiên âm Latinh gematóma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.