TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гемато́ма

giống cáibất động vật
gematóma giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гемато́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гемато́ма nghĩa là bọc máu.

Nghĩa của гемато́ма

Danh từ

  1. Bọc máu.

Biến cách của гемато́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гемато́магемато́мы
Sinh cách кого? чего?гемато́мыгемато́м
Tặng cách кому? чему?гемато́мегемато́мам
Đối cách кого? что?гемато́мугемато́мы
Công cụ cách кем? чем?гемато́мойгемато́мами
Giới cách о ком? о чём?гемато́мегемато́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гематома nghĩa là gì?

гематома (danh từ) nghĩa là bọc máu.

гематома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гемато́ма (phiên âm Latinh gematóma); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.