TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гемоглоби́н

giống đựcbất động vật
gemoglobín[ɡʲɪməɡɫɐˈbʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гемоглоби́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гемоглоби́н nghĩa là huyết cầu tố.

Nghĩa của гемоглоби́н

Danh từ

  1. Hemoglobin, huyết cầu tố.

Biến cách của гемоглоби́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гемоглоби́нгемоглоби́ны
Sinh cách кого? чего?гемоглоби́нагемоглоби́нов
Tặng cách кому? чему?гемоглоби́нугемоглоби́нам
Đối cách кого? что?гемоглоби́нгемоглоби́ны
Công cụ cách кем? чем?гемоглоби́номгемоглоби́нами
Giới cách о ком? о чём?гемоглоби́негемоглоби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гемоглобин nghĩa là gì?

гемоглобин (danh từ) nghĩa là huyết cầu tố.

гемоглобин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гемоглоби́н (phiên âm Latinh gemoglobín, IPA [ɡʲɪməɡɫɐˈbʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.