TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генеало́гия

giống cáibất động vật
genealógija[ɡʲɪnʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генеало́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генеало́гия nghĩa là gia phả, gia hệ.

Nghĩa của генеало́гия

Danh từ

  1. Gia phả, gia hệ, phổ hệ, hệ tộc.

Biến cách của генеало́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?генеало́гиягенеало́гии
Sinh cách кого? чего?генеало́гиигенеало́гий
Tặng cách кому? чему?генеало́гиигенеало́гиям
Đối cách кого? что?генеало́гиюгенеало́гии
Công cụ cách кем? чем?генеало́гиейгенеало́гиями
Giới cách о ком? о чём?генеало́гиигенеало́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

генеалогия nghĩa là gì?

генеалогия (danh từ) nghĩa là gia phả, gia hệ.

генеалогия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генеало́гия (phiên âm Latinh genealógija, IPA [ɡʲɪnʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.