TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генера́л

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
generál[ɡʲɪnʲɪˈraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генера́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генера́л nghĩa là tướng, tướng quân.

Nghĩa của генера́л

Danh từ

  1. Tướng, tướng quân.
    • генера́л а́рмииđại tướng

Biến cách của генера́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?генера́лгенера́лы
Sinh cách кого? чего?генера́лагенера́лов
Tặng cách кому? чему?генера́лугенера́лам
Đối cách кого? что?генера́лагенера́лов
Công cụ cách кем? чем?генера́ломгенера́лами
Giới cách о ком? о чём?генера́легенера́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của генера́л

Câu hỏi thường gặp

генерал nghĩa là gì?

генерал (danh từ) nghĩa là tướng, tướng quân.

генерал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генера́л (phiên âm Latinh generál, IPA [ɡʲɪnʲɪˈraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.