TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́незис

giống đựcbất động vật
génɛsis[ˈɡʲenɨzʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́незис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́незис nghĩa là khởi nguyên, nguồn gốc.

Nghĩa của ге́незис

Danh từ

  1. Khởi nguyên, nguồn gốc, căn nguyên.

Biến cách của ге́незис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ге́незисге́незисы
Sinh cách кого? чего?ге́незисаге́незисов
Tặng cách кому? чему?ге́незисуге́незисам
Đối cách кого? что?ге́незисге́незисы
Công cụ cách кем? чем?ге́незисомге́незисами
Giới cách о ком? о чём?ге́незисеге́незисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

генезис nghĩa là gì?

генезис (danh từ) nghĩa là khởi nguyên, nguồn gốc.

генезис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́незис (phiên âm Latinh génɛsis, IPA [ˈɡʲenɨzʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.