генера́льный
Dấu sắc trên генера́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
генера́льный nghĩa là chính, chủ yếu, chung, toàn thể.
Nghĩa của генера́льный
Tính từ
- Chính, chủ yếu, cơ bản, tổng, chung.
- генера́льная ли́ния па́ртииđường lối chung của đảng
- генеральный секрета́рьtổng bí thư, tổng thư ký
- генеральный секрета́рь па́ртинtổng bí thư đảng
- генеральный ко́нсулtổng lãnh sự
- генеральный прокуро́рviện trưởng viện công tố, viện trưởng viện kiểm sát, tổng kiểm sát trưởng
- общий, всеобщий Chung, toàn thể, toàn bộ, tổng quát, tổng.
- генеральный план реконстру́кцииkế hoạch chung xây dựng lại
- генера́льное наступле́ние[cuộc] tổng tấn công
- генеральный штабbộ tổng tham mưu
- генера́льная репети́ция[cuộc] tổng duyệt, diễn thử lần cuối
Biến cách của генера́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | генера́льный | генера́льное | генера́льная | генера́льные |
| Sinh cách | генера́льного | генера́льного | генера́льной | генера́льных |
| Tặng cách | генера́льному | генера́льному | генера́льной | генера́льным |
| Đối cách | генера́льный / генера́льного | генера́льное | генера́льную | генера́льные / генера́льных |
| Công cụ cách | генера́льным | генера́льным | генера́льной | генера́льными |
| Giới cách | генера́льном | генера́льном | генера́льной | генера́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
генеральный nghĩa là gì?
генеральный (tính từ) nghĩa là chính, chủ yếu, chung, toàn thể.
генеральный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là генера́льный (phiên âm Latinh generálʹnyj, IPA [ɡʲɪnʲɪˈralʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.