TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генера́тор

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
generátor[ɡʲɪnʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генера́тор nghĩa là máy phát, máy phát điện.

Nghĩa của генера́тор

Danh từ

  1. Máy phát, máy phát điện, bộ dao động, bộ tạo sóng.
    • генера́тор постоя́нного то́каmáy phát điện một chiều
    • генера́тор переме́нного то́каmáy phát điện xoay chiều

Biến cách của генера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?генера́торгенера́торы
Sinh cách кого? чего?генера́торагенера́торов
Tặng cách кому? чему?генера́торугенера́торам
Đối cách кого? что?генера́торгенера́торы
Công cụ cách кем? чем?генера́торомгенера́торами
Giới cách о ком? о чём?генера́торегенера́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

генератор nghĩa là gì?

генератор (danh từ) nghĩa là máy phát, máy phát điện.

генератор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генера́тор (phiên âm Latinh generátor, IPA [ɡʲɪnʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.