TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генера́льский

generálʹskij[ɡʲɪnʲɪˈralʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генера́льский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генера́льский nghĩa là Thuộc về tướng.

Nghĩa của генера́льский

Tính từ

  1. Thuộc về tướng.

Biến cách của генера́льский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгенера́льскийгенера́льскоегенера́льскаягенера́льские
Sinh cáchгенера́льскогогенера́льскогогенера́льскойгенера́льских
Tặng cáchгенера́льскомугенера́льскомугенера́льскойгенера́льским
Đối cáchгенера́льский / генера́льскогогенера́льскоегенера́льскуюгенера́льские / генера́льских
Công cụ cáchгенера́льскимгенера́льскимгенера́льскойгенера́льскими
Giới cáchгенера́льскомгенера́льскомгенера́льскойгенера́льских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

генеральский nghĩa là gì?

генеральский (tính từ) nghĩa là Thuộc về tướng.

генеральский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генера́льский (phiên âm Latinh generálʹskij, IPA [ɡʲɪnʲɪˈralʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.