TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генера́л-полко́вник

giống đựcđộng vật
generál-polkóvnik[ɡʲɪnʲɪˌraɫ pɐɫˈkovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генера́л-полко́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генера́л-полко́вник nghĩa là thượng tướng.

Nghĩa của генера́л-полко́вник

Danh từ

  1. Thượng tướng.

Biến cách của генера́л-полко́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?генера́л-полко́вникгенера́л-полко́вники
Sinh cách кого? чего?генера́л-полко́вникагенера́л-полко́вников
Tặng cách кому? чему?генера́л-полко́вникугенера́л-полко́вникам
Đối cách кого? что?генера́л-полко́вникагенера́л-полко́вников
Công cụ cách кем? чем?генера́л-полко́вникомгенера́л-полко́вниками
Giới cách о ком? о чём?генера́л-полко́вникегенера́л-полко́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

генерал-полковник nghĩa là gì?

генерал-полковник (danh từ) nghĩa là thượng tướng.

генерал-полковник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генера́л-полко́вник (phiên âm Latinh generál-polkóvnik, IPA [ɡʲɪnʲɪˌraɫ pɐɫˈkovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.