генери́ровать
Dấu sắc trên генери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
генери́ровать nghĩa là sinh ra, gây ra, phát, phát ra.
Nghĩa của генери́ровать
Động từ
- Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra.
- Phát, phát ra.
Chia động từ генери́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | генери́рую |
| ты | генери́руешь |
| он / она́ / оно́ | генери́рует |
| мы | генери́руем |
| вы | генери́руете |
| они́ | генери́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + генерировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | генери́ровал |
| Giống cái (она́) | генери́ровала |
| Giống trung (оно́) | генери́ровало |
| Số nhiều (они́) | генери́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | генери́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | генери́руйте |
Câu hỏi thường gặp
генерировать nghĩa là gì?
генерировать (động từ) nghĩa là sinh ra, gây ra, phát, phát ra.
генерировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là генери́ровать (phiên âm Latinh generírovatʹ, IPA [ɡʲɪnʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.