TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

генери́ровать

thể chưa hoàn thành
generírovatʹ[ɡʲɪnʲɪˈrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên генери́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

генери́ровать nghĩa là sinh ra, gây ra, phát, phát ra.

Nghĩa của генери́ровать

Động từ

  1. Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra.
  2. Phát, phát ra.

Chia động từ генери́ровать

NgôiHiện tại
ягенери́рую
тыгенери́руешь
он / она́ / оно́генери́рует
мыгенери́руем
выгенери́руете
они́генери́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + генерировать.

Quá khứ

Giống đực (он)генери́ровал
Giống cái (она́)генери́ровала
Giống trung (оно́)генери́ровало
Số nhiều (они́)генери́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)генери́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)генери́руйте

Câu hỏi thường gặp

генерировать nghĩa là gì?

генерировать (động từ) nghĩa là sinh ra, gây ra, phát, phát ra.

генерировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là генери́ровать (phiên âm Latinh generírovatʹ, IPA [ɡʲɪnʲɪˈrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.