TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гениа́льность

giống cáibất động vật
geniálʹnostʹ[ɡʲɪnʲɪˈalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гениа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гениа́льность nghĩa là thiên tài.

Nghĩa của гениа́льность

Danh từ

  1. [Sự, tính] thiên tài.

Biến cách của гениа́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гениа́льностьгениа́льности
Sinh cách кого? чего?гениа́льностигениа́льностей
Tặng cách кому? чему?гениа́льностигениа́льностям
Đối cách кого? что?гениа́льностьгениа́льности
Công cụ cách кем? чем?гениа́льностьюгениа́льностями
Giới cách о ком? о чём?гениа́льностигениа́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гениальность nghĩa là gì?

гениальность (danh từ) nghĩa là thiên tài.

гениальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гениа́льность (phiên âm Latinh geniálʹnostʹ, IPA [ɡʲɪnʲɪˈalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.