TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гено́м

giống đựcbất động vật
genóm[ɡʲɪˈnom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гено́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гено́м nghĩa là bộ gen.

Nghĩa của гено́м

Danh từ

  1. Bộ gen.

Biến cách của гено́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гено́мгено́мы
Sinh cách кого? чего?гено́магено́мов
Tặng cách кому? чему?гено́мугено́мам
Đối cách кого? что?гено́мгено́мы
Công cụ cách кем? чем?гено́момгено́мами
Giới cách о ком? о чём?гено́мегено́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геном nghĩa là gì?

геном (danh từ) nghĩa là bộ gen.

геном đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гено́м (phiên âm Latinh genóm, IPA [ɡʲɪˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.