TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ге́ний

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
génij[ˈɡʲenʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ге́ний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ге́ний nghĩa là thiên tài, anh tài.

Nghĩa của ге́ний

Danh từ

  1. дарование Thiên tài.
  2. о человеке [bậc] thiên tài, anh tài, nhân tài.
    • миф.thần

Biến cách của ге́ний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ге́нийге́нии
Sinh cách кого? чего?ге́нияге́ниев
Tặng cách кому? чему?ге́ниюге́ниям
Đối cách кого? что?ге́нияге́ниев
Công cụ cách кем? чем?ге́ниемге́ниями
Giới cách о ком? о чём?ге́нииге́ниях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ге́ний

Đồng nghĩa

Họ từ của ге́ний

Câu ví dụ với ге́ний

  • Его без преувеличения можно назвать гением. Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гений nghĩa là gì?

гений (danh từ) nghĩa là thiên tài, anh tài.

гений đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ге́ний (phiên âm Latinh génij, IPA [ˈɡʲenʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.