TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геноци́д

giống đựcbất động vật
genocíd[ɡʲɪnɐˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геноци́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геноци́д nghĩa là sự diệt chủng.

Nghĩa của геноци́д

Danh từ

  1. Sự diệt chủng.

Biến cách của геноци́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геноци́дгеноци́ды
Sinh cách кого? чего?геноци́дагеноци́дов
Tặng cách кому? чему?геноци́дугеноци́дам
Đối cách кого? что?геноци́дгеноци́ды
Công cụ cách кем? чем?геноци́домгеноци́дами
Giới cách о ком? о чём?геноци́дегеноци́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геноцид nghĩa là gì?

геноцид (danh từ) nghĩa là sự diệt chủng.

геноцид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геноци́д (phiên âm Latinh genocíd, IPA [ɡʲɪnɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.