TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геншта́б

giống đựcbất động vật
genštáb[ˌɡʲenˈʂtap] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геншта́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геншта́б nghĩa là bộ tổng tham mưu.

Nghĩa của геншта́б

Danh từ

  1. генера́льный штаб Bộ tổng tham mưu.

Biến cách của геншта́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геншта́бгеншта́бы
Sinh cách кого? чего?геншта́багеншта́бов
Tặng cách кому? чему?геншта́бугеншта́бам
Đối cách кого? что?геншта́бгеншта́бы
Công cụ cách кем? чем?геншта́бомгеншта́бами
Giới cách о ком? о чём?геншта́бегеншта́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

генштаб nghĩa là gì?

генштаб (danh từ) nghĩa là bộ tổng tham mưu.

генштаб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геншта́б (phiên âm Latinh genštáb, IPA [ˌɡʲenˈʂtap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.