TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гео́граф

giống đựcđộng vật
geógraf[ɡʲɪˈoɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гео́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гео́граф nghĩa là nhà địa lý.

Nghĩa của гео́граф

Danh từ

  1. Nhà địa lý.

Biến cách của гео́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гео́графгео́графы
Sinh cách кого? чего?гео́графагео́графов
Tặng cách кому? чему?гео́графугео́графам
Đối cách кого? что?гео́графагео́графов
Công cụ cách кем? чем?гео́графомгео́графами
Giới cách о ком? о чём?гео́графегео́графах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

географ nghĩa là gì?

географ (danh từ) nghĩa là nhà địa lý.

географ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гео́граф (phiên âm Latinh geógraf, IPA [ɡʲɪˈoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.