TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геоде́зия

giống cáibất động vật
geodɛ́zija[ɡʲɪɐˈdɛzʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геоде́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геоде́зия nghĩa là trắc địa học, trắc địa.

Nghĩa của геоде́зия

Danh từ

  1. Trắc địa học, [môn] trắc địa.

Biến cách của геоде́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геоде́зиягеоде́зии
Sinh cách кого? чего?геоде́зиигеоде́зий
Tặng cách кому? чему?геоде́зиигеоде́зиям
Đối cách кого? что?геоде́зиюгеоде́зии
Công cụ cách кем? чем?геоде́зиейгеоде́зиями
Giới cách о ком? о чём?геоде́зиигеоде́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геодезия nghĩa là gì?

геодезия (danh từ) nghĩa là trắc địa học, trắc địa.

геодезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геоде́зия (phiên âm Latinh geodɛ́zija, IPA [ɡʲɪɐˈdɛzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.