TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геологоразве́дка

giống cáibất động vật
geologorazvédka[ɡʲɪˌoɫəɡərɐzˈvʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геологоразве́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геологоразве́дка nghĩa là Sự thăm dò địa chất.

Nghĩa của геологоразве́дка

Danh từ

  1. Sự thăm dò địa chất.

Biến cách của геологоразве́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геологоразве́дкагеологоразве́дки
Sinh cách кого? чего?геологоразве́дкигеологоразве́док
Tặng cách кому? чему?геологоразве́дкегеологоразве́дкам
Đối cách кого? что?геологоразве́дкугеологоразве́дки
Công cụ cách кем? чем?геологоразве́дкойгеологоразве́дками
Giới cách о ком? о чём?геологоразве́дкегеологоразве́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геологоразведка nghĩa là gì?

геологоразведка (danh từ) nghĩa là Sự thăm dò địa chất.

геологоразведка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геологоразве́дка (phiên âm Latinh geologorazvédka, IPA [ɡʲɪˌoɫəɡərɐzˈvʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.