геоме́тр
giống đựcđộng vật
geométr
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên геоме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
геоме́тр nghĩa là hình học gia.
Nghĩa của геоме́тр
Danh từ
- Hình học gia.
Biến cách của геоме́тр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | геоме́тр | геоме́тры |
| Sinh cách кого? чего? | геоме́тра | геоме́тров |
| Tặng cách кому? чему? | геоме́тру | геоме́трам |
| Đối cách кого? что? | геоме́тра | геоме́тров |
| Công cụ cách кем? чем? | геоме́тром | геоме́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | геоме́тре | геоме́трах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
геометр nghĩa là gì?
геометр (danh từ) nghĩa là hình học gia.
геометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là геоме́тр (phiên âm Latinh geométr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.