TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геоме́тр

giống đựcđộng vật
geométr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геоме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геоме́тр nghĩa là hình học gia.

Nghĩa của геоме́тр

Danh từ

  1. Hình học gia.

Biến cách của геоме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геоме́тргеоме́тры
Sinh cách кого? чего?геоме́трагеоме́тров
Tặng cách кому? чему?геоме́тругеоме́трам
Đối cách кого? что?геоме́трагеоме́тров
Công cụ cách кем? чем?геоме́тромгеоме́трами
Giới cách о ком? о чём?геоме́трегеоме́трах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

геометр nghĩa là gì?

геометр (danh từ) nghĩa là hình học gia.

геометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геоме́тр (phiên âm Latinh geométr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.