TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геоморфоло́гия

giống cáibất động vật
geomorfológija[ɡʲɪəmərfɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геоморфоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геоморфоло́гия nghĩa là địa mạo học.

Nghĩa của геоморфоло́гия

Danh từ

  1. Địa mạo học.

Biến cách của геоморфоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геоморфоло́гиягеоморфоло́гии
Sinh cách кого? чего?геоморфоло́гиигеоморфоло́гий
Tặng cách кому? чему?геоморфоло́гиигеоморфоло́гиям
Đối cách кого? что?геоморфоло́гиюгеоморфоло́гии
Công cụ cách кем? чем?геоморфоло́гиейгеоморфоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?геоморфоло́гиигеоморфоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геоморфология nghĩa là gì?

геоморфология (danh từ) nghĩa là địa mạo học.

геоморфология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геоморфоло́гия (phiên âm Latinh geomorfológija, IPA [ɡʲɪəmərfɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.