TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геополи́тика

giống cáibất động vật
geopolítika[ɡʲɪəpɐˈlʲitʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геополи́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геополи́тика nghĩa là địa chính trị.

Nghĩa của геополи́тика

Danh từ

  1. Địa chính trị.

Biến cách của геополи́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геополи́тикагеополи́тики
Sinh cách кого? чего?геополи́тикигеополи́тик
Tặng cách кому? чему?геополи́тикегеополи́тикам
Đối cách кого? что?геополи́тикугеополи́тики
Công cụ cách кем? чем?геополи́тикойгеополи́тиками
Giới cách о ком? о чём?геополи́тикегеополи́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геополитика nghĩa là gì?

геополитика (danh từ) nghĩa là địa chính trị.

геополитика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геополи́тика (phiên âm Latinh geopolítika, IPA [ɡʲɪəpɐˈlʲitʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.