TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

георги́н

giống đựcbất động vật
georgín[ɡʲɪɐrˈɡʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên георги́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

георги́н nghĩa là cây thược dược.

Nghĩa của георги́н

Danh từ

  1. Cây thược dược (Dahlia).

Biến cách của георги́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?георги́нгеорги́ны
Sinh cách кого? чего?георги́нагеорги́нов
Tặng cách кому? чему?георги́нугеорги́нам
Đối cách кого? что?георги́нгеорги́ны
Công cụ cách кем? чем?георги́номгеорги́нами
Giới cách о ком? о чём?георги́негеорги́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

георгин nghĩa là gì?

георгин (danh từ) nghĩa là cây thược dược.

георгин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là георги́н (phiên âm Latinh georgín, IPA [ɡʲɪɐrˈɡʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.