TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геохи́мия

giống cáibất động vật
geoxímija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геохи́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геохи́мия nghĩa là địa hóa học, hóa học địa cầu.

Nghĩa của геохи́мия

Danh từ

  1. Địa hóa học, [môn] hóa học địa cầu.

Biến cách của геохи́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геохи́миягеохи́мии
Sinh cách кого? чего?геохи́миигеохи́мий
Tặng cách кому? чему?геохи́миигеохи́миям
Đối cách кого? что?геохи́миюгеохи́мии
Công cụ cách кем? чем?геохи́миейгеохи́миями
Giới cách о ком? о чём?геохи́миигеохи́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геохимия nghĩa là gì?

геохимия (danh từ) nghĩa là địa hóa học, hóa học địa cầu.

геохимия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геохи́мия (phiên âm Latinh geoxímija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.