TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геоцентри́зм

giống đựcbất động vật
geocentrízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геоцентри́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геоцентри́зм nghĩa là thuyết địa tâm.

Nghĩa của геоцентри́зм

Danh từ

  1. Thuyết quả đất ở giữa, thuyết địa tâm.

Biến cách của геоцентри́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геоцентри́змгеоцентри́змы
Sinh cách кого? чего?геоцентри́змагеоцентри́змов
Tặng cách кому? чему?геоцентри́змугеоцентри́змам
Đối cách кого? что?геоцентри́змгеоцентри́змы
Công cụ cách кем? чем?геоцентри́змомгеоцентри́змами
Giới cách о ком? о чём?геоцентри́змегеоцентри́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геоцентризм nghĩa là gì?

геоцентризм (danh từ) nghĩa là thuyết địa tâm.

геоцентризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геоцентри́зм (phiên âm Latinh geocentrízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.