TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гепати́т

giống đựcbất động vật
gepatít[ɡʲɪpɐˈtʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гепати́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гепати́т nghĩa là viêm gan.

Nghĩa của гепати́т

Danh từ

  1. Viêm gan.

Biến cách của гепати́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гепати́тгепати́ты
Sinh cách кого? чего?гепати́тагепати́тов
Tặng cách кому? чему?гепати́тугепати́там
Đối cách кого? что?гепати́тгепати́ты
Công cụ cách кем? чем?гепати́томгепати́тами
Giới cách о ком? о чём?гепати́тегепати́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гепатит nghĩa là gì?

гепатит (danh từ) nghĩa là viêm gan.

гепатит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гепати́т (phiên âm Latinh gepatít, IPA [ɡʲɪpɐˈtʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.