TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гера́льдика

giống cáibất động vật
gerálʹdika[ɡʲɪˈralʲdʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гера́льдика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гера́льдика nghĩa là huy hiệu học.

Nghĩa của гера́льдика

Danh từ

  1. Huy hiệu học.

Biến cách của гера́льдика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гера́льдикагера́льдики
Sinh cách кого? чего?гера́льдикигера́льдик
Tặng cách кому? чему?гера́льдикегера́льдикам
Đối cách кого? что?гера́льдикугера́льдики
Công cụ cách кем? чем?гера́льдикойгера́льдиками
Giới cách о ком? о чём?гера́льдикегера́льдиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

геральдика nghĩa là gì?

геральдика (danh từ) nghĩa là huy hiệu học.

геральдика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гера́льдика (phiên âm Latinh gerálʹdika, IPA [ɡʲɪˈralʲdʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.