TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гера́нь

giống cáibất động vật
geránʹ[ɡʲɪˈranʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гера́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гера́нь nghĩa là thiên trúc quỳ.

Nghĩa của гера́нь

Danh từ

  1. растение [cây] thiên trúc quỳ (Geranium).

Biến cách của гера́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гера́ньгера́ни
Sinh cách кого? чего?гера́нигера́ней
Tặng cách кому? чему?гера́нигера́ням
Đối cách кого? что?гера́ньгера́ни
Công cụ cách кем? чем?гера́ньюгера́нями
Giới cách о ком? о чём?гера́нигера́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

герань nghĩa là gì?

герань (danh từ) nghĩa là thiên trúc quỳ.

герань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гера́нь (phiên âm Latinh geránʹ, IPA [ɡʲɪˈranʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.