TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

герба́рий

giống đựcbất động vật
gerbárij[ɡʲɪrˈbarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên герба́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

герба́рий nghĩa là tập mẫu cây, tập mẫu thực vật.

Nghĩa của герба́рий

Danh từ

  1. Tập mẫu cây, tập mẫu thực vật.

Biến cách của герба́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?герба́рийгерба́рии
Sinh cách кого? чего?герба́риягерба́риев
Tặng cách кому? чему?герба́риюгерба́риям
Đối cách кого? что?герба́рийгерба́рии
Công cụ cách кем? чем?герба́риемгерба́риями
Giới cách о ком? о чём?герба́риигерба́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гербарий nghĩa là gì?

гербарий (danh từ) nghĩa là tập mẫu cây, tập mẫu thực vật.

гербарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là герба́рий (phiên âm Latinh gerbárij, IPA [ɡʲɪrˈbarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.