TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геркуле́с

giống đựcđộng vật
gerkulés[ɡʲɪrkʊˈlʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геркуле́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геркуле́с nghĩa là lực sĩ, người lực lưỡng, tấm kiều mạch.

Nghĩa của геркуле́с

Danh từ

  1. силач, богатырь Lực sĩ, người lực lưỡng.
  2. крупа Tấm kiều mạch.

Biến cách của геркуле́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геркуле́сгеркуле́сы
Sinh cách кого? чего?геркуле́сагеркуле́сов
Tặng cách кому? чему?геркуле́сугеркуле́сам
Đối cách кого? что?геркуле́сагеркуле́сов
Công cụ cách кем? чем?геркуле́сомгеркуле́сами
Giới cách о ком? о чём?геркуле́сегеркуле́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

геркулес nghĩa là gì?

геркулес (danh từ) nghĩa là lực sĩ, người lực lưỡng, tấm kiều mạch.

геркулес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геркуле́с (phiên âm Latinh gerkulés, IPA [ɡʲɪrkʊˈlʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.