TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гербици́д

giống đựcbất động vật
gerbicíd[ɡʲɪrbʲɪˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гербици́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гербици́д nghĩa là thuốc diệt cỏ.

Nghĩa của гербици́д

Danh từ

  1. Thuốc diệt cỏ.

Biến cách của гербици́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гербици́дгербици́ды
Sinh cách кого? чего?гербици́дагербици́дов
Tặng cách кому? чему?гербици́дугербици́дам
Đối cách кого? что?гербици́дгербици́ды
Công cụ cách кем? чем?гербици́домгербици́дами
Giới cách о ком? о чём?гербици́дегербици́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гербицид nghĩa là gì?

гербицид (danh từ) nghĩa là thuốc diệt cỏ.

гербицид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гербици́д (phiên âm Latinh gerbicíd, IPA [ɡʲɪrbʲɪˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.