TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гермети́чески

germetíčeski giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гермети́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гермети́чески nghĩa là một cách kín, kín mít.

Nghĩa của гермети́чески

Phó từ

  1. Một cách kín, kín mít.
    • закрыва́ть гермети́ческиđóng kín

Câu hỏi thường gặp

герметически nghĩa là gì?

герметически (phó từ) nghĩa là một cách kín, kín mít.

герметически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гермети́чески (phiên âm Latinh germetíčeski); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.