гермети́чески
germetíčeski
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гермети́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гермети́чески nghĩa là một cách kín, kín mít.
Nghĩa của гермети́чески
Phó từ
- Một cách kín, kín mít.
- закрыва́ть гермети́ческиđóng kín
Câu hỏi thường gặp
герметически nghĩa là gì?
герметически (phó từ) nghĩa là một cách kín, kín mít.
герметически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гермети́чески (phiên âm Latinh germetíčeski); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.