TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гермафроди́т

giống đựcđộng vật
germafrodít[ɡʲɪrməfrɐˈdʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гермафроди́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гермафроди́т nghĩa là Người ái nam ái nữ.

Nghĩa của гермафроди́т

Danh từ

  1. Người ái nam ái nữ.

Biến cách của гермафроди́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гермафроди́тгермафроди́ты
Sinh cách кого? чего?гермафроди́тагермафроди́тов
Tặng cách кому? чему?гермафроди́тугермафроди́там
Đối cách кого? что?гермафроди́тагермафроди́тов
Công cụ cách кем? чем?гермафроди́томгермафроди́тами
Giới cách о ком? о чём?гермафроди́тегермафроди́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гермафродит nghĩa là gì?

гермафродит (danh từ) nghĩa là Người ái nam ái nữ.

гермафродит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гермафроди́т (phiên âm Latinh germafrodít, IPA [ɡʲɪrməfrɐˈdʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.