TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

герметизация

giống cái
germetizacija giọng máy của trình duyệt

герметизация nghĩa là sự bít kín.

Nghĩa của герметизация

Danh từ

  1. Sự bít kín.

Câu hỏi thường gặp

герметизация nghĩa là gì?

герметизация (danh từ) nghĩa là sự bít kín.

герметизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là герметизация (phiên âm Latinh germetizacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.