TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

герои́ческий

geroíčeskij[ɡʲɪrɐˈit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên герои́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

герои́ческий nghĩa là anh hùng, anh dũng.

Nghĩa của герои́ческий

Tính từ

  1. Anh hùng, anh dũng, dũng cảm.

Biến cách của герои́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгерои́ческийгерои́ческоегерои́ческаягерои́ческие
Sinh cáchгерои́ческогогерои́ческогогерои́ческойгерои́ческих
Tặng cáchгерои́ческомугерои́ческомугерои́ческойгерои́ческим
Đối cáchгерои́ческий / герои́ческогогерои́ческоегерои́ческуюгерои́ческие / герои́ческих
Công cụ cáchгерои́ческимгерои́ческимгерои́ческойгерои́ческими
Giới cáchгерои́ческомгерои́ческомгерои́ческойгерои́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

героический nghĩa là gì?

героический (tính từ) nghĩa là anh hùng, anh dũng.

героический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là герои́ческий (phiên âm Latinh geroíčeskij, IPA [ɡʲɪrɐˈit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.