TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

геру́ндий

giống đựcbất động vật
gerúndij[ɡʲɪˈrunʲdʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên геру́ндий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

геру́ндий nghĩa là động danh từ.

Nghĩa của геру́ндий

Danh từ

  1. Động danh từ.

Biến cách của геру́ндий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?геру́ндийгеру́ндии
Sinh cách кого? чего?геру́ндиягеру́ндиев
Tặng cách кому? чему?геру́ндиюгеру́ндиям
Đối cách кого? что?геру́ндийгеру́ндии
Công cụ cách кем? чем?геру́ндиемгеру́ндиями
Giới cách о ком? о чём?геру́ндиигеру́ндиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

герундий nghĩa là gì?

герундий (danh từ) nghĩa là động danh từ.

герундий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là геру́ндий (phiên âm Latinh gerúndij, IPA [ɡʲɪˈrunʲdʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.