TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Герцегови́на

giống cái
Gercegovína[ɡʲɪrt͡sɨɡɐˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Герцегови́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Герцегови́на nghĩa là héc-xê-gô-vi-na.

Nghĩa của Герцегови́на

Danh từ riêng

  1. Héc-xê-gô-vi-na.

Biến cách của Герцегови́на (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Герцегови́на
Sinh cách кого? чего?Герцегови́ны
Tặng cách кому? чему?Герцегови́не
Đối cách кого? что?Герцегови́ну
Công cụ cách кем? чем?Герцегови́ной
Giới cách о ком? о чём?Герцегови́не

Câu hỏi thường gặp

Герцеговина nghĩa là gì?

Герцеговина (danh từ riêng) nghĩa là héc-xê-gô-vi-na.

Герцеговина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Герцегови́на (phiên âm Latinh Gercegovína, IPA [ɡʲɪrt͡sɨɡɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.