TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́бель

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gíbelʹ[ˈɡʲibʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́бель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́бель nghĩa là diệt vong, tiêu vong, sụp đổ, suy tàn.

Nghĩa của ги́бель

Danh từ

  1. уничтожение [sự] diệt vong, tiêu vong, suy vong.
  2. разрушение [sự] sụp đổ, suy tàn, tan vỡ.
  3. катастрофа Nạn, tai nạn.
    • гибель самолётаnạn (tai nạn) máy bay
    • гибель су́днаnạn đắm tàu
  4. смерть [sự] chết, chết chóc, tử vong.
  5. за правое дело [sự] hy sinh.
    • он обречён на гибельnó phải chết
    • гибель наде́ждhy vọng bị tan vỡ
    • гибель комаро́вvô số là muỗi
    • гибель вся́ких делvô khối việc

Biến cách của ги́бель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ги́бельги́бели
Sinh cách кого? чего?ги́белиги́белей
Tặng cách кому? чему?ги́белиги́белям
Đối cách кого? что?ги́бельги́бели
Công cụ cách кем? чем?ги́бельюги́белями
Giới cách о ком? о чём?ги́белиги́белях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ги́бель

Đồng nghĩa

Họ từ của ги́бель

Câu hỏi thường gặp

гибель nghĩa là gì?

гибель (danh từ) nghĩa là diệt vong, tiêu vong, sụp đổ, suy tàn.

гибель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́бель (phiên âm Latinh gíbelʹ, IPA [ˈɡʲibʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.